sốt xuất huyết
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút gây ra, đặc trưng bởi triệu chứng sốt cao đột ngột và xuất hướng xuất huyết (chảy máu) dưới da, niêm mạc hoặc các cơ quan nội tạng: Bệnh thường lây truyền qua muỗi vằn (Aedes aegypti) và có thể diễn biến nặng thành sốt xuất huyết Dengue, gây nguy hiểm đến tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mùa mưa là thời điểm bùng phát dịch sốt xuất huyết.
- Trẻ em bị sốt xuất huyết cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện các dấu hiệu cảnh báo.
- Triệu chứng điển hình của sốt xuất huyết là sốt cao, đau đầu dữ dội và có thể nổi các chấm xuất huyết trên da.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sốt xuất huyết Dengue": Tên gọi đầy đủ và chính xác của bệnh, phân biệt với các loại sốt xuất huyết do vi rút khác.
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc sốt xuất huyết Dengue thể nặng.
"Sốt xuất huyết hạ tiểu cầu": Cách gọi nhấn mạnh vào một cơ chế quan trọng của bệnh là làm giảm số lượng tiểu cầu trong máu, dẫn đến xuất huyết.
- Giai đoạn nguy hiểm của bệnh thường kèm theo tình trạng sốt xuất huyết hạ tiểu cầu nặng.
Biến thể và từ gần giống
- Sốt Dengue (Danh từ): Một dạng bệnh nhẹ hơn, cùng do vi rút Dengue gây ra nhưng không có biểu hiện xuất huyết nghiêm trọng.
- Sốt vàng da (Danh từ): Một bệnh truyền nhiễm khác cũng do muỗi truyền, có triệu chứng sốt và vàng da, khác với sốt xuất huyết.
Từ đồng nghĩa
- Sốt Dengue xuất huyết: Tên gọi khác cùng chỉ một bệnh.
- Bệnh sốt xuất huyết: Cách gọi nhấn mạnh vào tính chất bệnh lý.
Thành ngữ liên quan
- "Phòng bệnh hơn chữa bệnh": Thành ngữ này thường được nhắc đến trong các chiến dịch phòng chống sốt xuất huyết, khuyến cáo diệt lăng quăng, muỗi để ngăn ngừa dịch bệnh.
- Với bệnh sốt xuất huyết, "phòng bệnh hơn chữa bệnh" là nguyên tắc hàng đầu.